徠服 lái fú · lai phục Hán Việt: lai phục · Pinyin: lái fú Tổng quan Cấu tạo: 徠 (lai) + 服 (phục)Pinyinlái fúHán Việtlai phụcCấu tạo徠 + 服 · lai + phục nghĩa thành phần: lai + phục