御書錢 yù shū qián · ngự thư tiễn Hán Việt: ngự thư tiễn · Pinyin: yù shū qián Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 書 (thư) + 錢 (tiễn)Pinyinyù shū qiánHán Việtngự thư tiễnCấu tạo御 + 書 + 錢 · ngự + thư + tiễn nghĩa thành phần: ngự + thư + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代钱币名。上面铸有皇帝题字,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代钱币名。上面铸有皇帝题字,故称。