禦侮

yù wǔ ngữ vũ

Hán Việt: ngữ vũ · Pinyin: yù wǔ

Tổng quan

chống ngoại xâm

Cấu tạo: (ngữ) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống ngoại xâm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓抵御外侮; 指武臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抵御外侮。 2.指武臣。

Eng

  • Cihui 禦侮 ùwǔ v.o. resist foreign aggression