御準 ngự chuẩn Hán Việt: ngự chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 準 (chuẩn)Hán Việtngự chuẩnCấu tạo御 + 準 · ngự + chuẩn nghĩa thành phần: ngự + chuẩn Nghĩa EngCihui 御準 ùzhǔn n. royal assent