御敘

yù xù ngự tự

Hán Việt: ngự tự · Pinyin: yù xù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓按时日﹑尊卑侍寝于王; 古律历名词。为夷则二十七律之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓按时日﹑尊卑侍寝于王。 2.古律历名词。为夷则二十七律之一。