御坐

yù zuò ngự tọa

Hán Việt: ngự tọa · Pinyin: yù zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"御座"; 侍坐; 皇帝的宝座; 帝王的星座。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"御座"。 2.侍坐。 3.皇帝的宝座。 4.帝王的星座。