御墨

yù mò ngự mặc

Hán Việt: ngự mặc · Pinyin: yù mò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王写的字; 御用的墨锭; 内府所制之黑色香饼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王写的字。 2.御用的墨锭。 3.内府所制之黑色香饼。