御女 ngự nữ Hán Việt: ngự nữ Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 女 (nữ)Hán Việtngự nữCấu tạo御 + 女 · ngự + nữ nghĩa thành phần: ngự + nữ Nghĩa EngCihui 御女 yùnǚ <trad.> n. court women ◆v.o. have sexual intercourse with a woman