御寶

yù bǎo ngự bảo

Hán Việt: ngự bảo · Pinyin: yù bǎo

Tổng quan

ngọc tỷ

Cấu tạo: (ngự) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc tỷ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子的璽印。《鏡花緣》第四回:「太監遵旨,把金箋用了御寶,張挂上林苑內。」

Eng

  • CC-CEDICT imperial seal
  • Cihui imperial seal