御容

yù róng ngự dung

Hán Việt: ngự dung · Pinyin: yù róng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (dung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝王的面像。《宋史.卷九.仁宗本紀一》:「三月甲戌,奉安真宗御容于西京應天院。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝的画像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的画像。

Eng

  • Cihui 御容 yùróng n. 1. portrait of the emperor 2. face of the emperor