御帳

yù zhàng ngự trướng

Hán Việt: ngự trướng · Pinyin: yù zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 御用之帷帐; 帝王亲征时所宿的营帐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.御用之帷帐。 2.帝王亲征时所宿的营帐。