御幸

yù xìng ngự hạnh

Hán Việt: ngự hạnh · Pinyin: yù xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓皇帝驾临; 谓皇帝与妇女交合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓皇帝驾临。 2.谓皇帝与妇女交合。

ja

  • JMdict imperial visit|imperial outing