御庫 ngự khố Hán Việt: ngự khố Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 庫 (khố)Hán Việtngự khốCấu tạo御 + 庫 · ngự + khố nghĩa thành phần: ngự + khố Nghĩa EngCihui 御庫 ùkù* n. imperial treasury