御廟 ngự miếu Hán Việt: ngự miếu Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 廟 (miếu)Hán Việtngự miếuCấu tạo御 + 廟 · ngự + miếu nghĩa thành phần: ngự + miếu Nghĩa EngCihui 御廟 ùmiào p.w. royal temple M:⁴zuò