御座
ngự tọa
Hán Việt: ngự tọa · Pinyin: yù zuò
Tổng quan
hỗ ngồi của vua. Ngai vua. ngự toạ ngự toạ ☆Chỗ ngồi của vua. Ngai vua.
Nghĩa
Việt
- Cihui hỗ ngồi của vua. Ngai vua. ngự toạ ngự toạ ☆Chỗ ngồi của vua. Ngai vua.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"御坐"。
Eng
- Cihui 御座 ùzuò* p.w. imperial throne