御廩

yù lǐn ngự lẫm

Hán Việt: ngự lẫm · Pinyin: yù lǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (lẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子储藏亲耕所获用以飨祀的粮食的仓库; 诸侯之珍宝库; 国库。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子储藏亲耕所获用以飨祀的粮食的仓库。 2.诸侯之珍宝库。 3.国库。