御旨
ngự chỉ
Hán Việt: ngự chỉ · Pinyin: yù zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皇帝下的命令。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 圣旨。帝王的命令。亦以称上级的指示。
- Tân Hoa Tự Điển 1.圣旨。帝王的命令。亦以称上级的指示。
ja
- JMdict thoughts|feelings
- JMdict God's will