御林

ngự lâm

Hán Việt: ngự lâm

Tổng quan

ừng, vườn riêng của vua. ngự lâm ngự lâm ☆Rừng, vườn riêng của vua.

Cấu tạo: (ngự) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ừng, vườn riêng của vua. ngự lâm ngự lâm ☆Rừng, vườn riêng của vua.