御正

yù zhèng ngự chánh

Hán Việt: ngự chánh · Pinyin: yù zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 控驭使不偏斜; 官名。北周所置; 官名。五代宫中女官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.控驭使不偏斜。 2.官名。北周所置。 3.官名。五代宫中女官。