御物
ngự vật
Hán Việt: ngự vật · Pinyin: yù wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帝王专用之物; 驾御万物; 凭借他物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帝王专用之物。 2.驾御万物。 3.凭借他物。
ja
- JMdict Imperial treasures
Hán Việt: ngự vật · Pinyin: yù wù