御筆

yù bǐ ngự bút

Hán Việt: ngự bút · Pinyin: yù bǐ

Tổng quan

ngự bút

Cấu tạo: (ngự) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngự bút

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓帝王亲笔所书或所画; 借指圣旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王亲笔所书或所画。 2.借指圣旨。

Eng

  • Cihui 御筆 ùbǐ* n. handwriting/painting of the emperor