御者

yù zhě ngự giả

Hán Việt: ngự giả · Pinyin: yù zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (giả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.侍從。《資治通鑑.卷三三.漢紀二十五.哀帝建平元年》:「帝與昭儀坐,使御者于客子解篋緘,未已。」 2.駕馭車馬的人。《儀禮.既夕禮》:「御者執策,立于馬後。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驾御车马的人; 侍从; 谓值班的小吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驾御车马的人。 2.侍从。 3.谓值班的小吏。

ja

  • JMdict coachman|driver|cabman|postilion