御衣黃 yù yī huáng · ngự y hoàng Hán Việt: ngự y hoàng · Pinyin: yù yī huáng Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 衣 (y) + 黃 (hoàng)Pinyinyù yī huángHán Việtngự y hoàngCấu tạo御 + 衣 + 黃 · ngự + y + hoàng nghĩa thành phần: ngự + y + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牡丹花名。因其色如君王袍服之色,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.牡丹花名。因其色如君王袍服之色,故称。