御覽 ngự lãm Hán Việt: ngự lãm Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 覽 (lãm)Hán Việtngự lãmCấu tạo御 + 覽 · ngự + lãm nghĩa thành phần: ngự + lãm Nghĩa EngCihui 御覽 ùlǎn attr. for the emperor's inspection ◆n. books for the emperor's inspection