御路 ngự lộ Hán Việt: ngự lộ Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 路 (lộ)Hán Việtngự lộCấu tạo御 + 路 · ngự + lộ nghĩa thành phần: ngự + lộ Nghĩa EngCihui 御路 yùlù n. roads for imperial use M:¹tiáo