御載 ngự tái Hán Việt: ngự tái Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 載 (tái)Hán Việtngự táiCấu tạo御 + 載 · ngự + tái nghĩa thành phần: ngự + tái Nghĩa EngCihui 御載 ùzài* n. debarkation