御轡

yù pèi ngự bí

Hán Việt: ngự bí · Pinyin: yù pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马缰绳。喻指控制﹑约束之物; 驾驭车马; 比喻控御天下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马缰绳。喻指控制﹑约束之物。 2.驾驭车马。 3.比喻控御天下。