御辯

yù biàn ngự biện

Hán Việt: ngự biện · Pinyin: yù biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驾驭世变。辩,通"变"。语本《庄子.逍遥游》"若夫乘天地之正,而御六气之辩。"郭象注"御六气之变者,即是游变化之涂也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驾驭世变。辩,通"变"。语本《庄子.逍遥游》"若夫乘天地之正,而御六气之辩。"郭象注"御六气之变者,即是游变化之涂也。"