御駕

yù jiàngự giá

Hán Việt: ngự giá · Pinyin: yù jià

Tổng quan

ngự giá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.皇帝的车驾。也用作皇帝的代称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

天子的車駕。或代指皇帝。《三國演義》第八三回:「我等不得已而降吳,今知御駕前來,特地詣營請罪。」

Cấu tạo: 御 (ngự) + 駕 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. imperial carriage 2. the emperor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子的車駕。或代指皇帝。《三國演義》第八三回:「我等不得已而降吳,今知御駕前來,特地詣營請罪。」

Eng

  • Cihui 御駕 ùjià n. 1. imperial carriage 2. the emperor

other

  • Nguồn khác Xe hoặc kiệu của vua đi

Từ liên quan

Gần nghĩa

御侮 · 御前 · 御醫 · 御廚 · 御史 · 御姐 · 御寶 · 禦寒