徧舉 biàn jǔ · biến cử Hán Việt: biến cử · Pinyin: biàn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 舉 (cử)Pinyinbiàn jǔHán Việtbiến cửCấu tạo徧 + 舉 · biến + cử nghĩa thành phần: biến + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全面概括;全部列举。Tân Hoa Tự Điển 1.全面概括;全部列举。