徧告 biàn gào · biến cáo Hán Việt: biến cáo · Pinyin: biàn gào Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 告 (cáo)Pinyinbiàn gàoHán Việtbiến cáoCấu tạo徧 + 告 · biến + cáo nghĩa thành phần: biến + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通告。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通告。