徧地

biàn dì biến địa

Hán Việt: biến địa · Pinyin: biàn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到处,满地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到处,满地。