徧報

biàn bàobiến báo

Hán Việt: biến báo · Pinyin: biàn bào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一一报答。 2.犹通告。

Cấu tạo: 徧 (biến) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông báo khắp

Từ liên quan

Gần nghĩa

報仇 · 報佛 · 報信 · 報劉 · 報務 · 報告 · 報命 · 報喪