徧報 biàn bào · biến báo Hán Việt: biến báo · Pinyin: biàn bào Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 報 (báo)Pinyinbiàn bàoHán Việtbiến báoCấu tạo徧 + 報 · biến + báo nghĩa thành phần: biến + báo Nghĩa ViệtCihui ói cho khắp nơi điều biết. biến báo biến báo ☆Nói cho khắp nơi điều biết.