徧存

biàn cún biến tồn

Hán Việt: biến tồn · Pinyin: biàn cún

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (tồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周天子遣使间岁存问诸侯之礼。天子巡守之明年所举者,称"徧存"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周天子遣使间岁存问诸侯之礼。天子巡守之明年所举者,称"徧存"。