徧師 biàn shī · biến sư Hán Việt: biến sư · Pinyin: biàn shī Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 師 (sư)Pinyinbiàn shīHán Việtbiến sưCấu tạo徧 + 師 · biến + sư nghĩa thành phần: biến + sư