徧循 biàn xún · biến tuần Hán Việt: biến tuần · Pinyin: biàn xún Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 循 (tuần)Pinyinbiàn xúnHán Việtbiến tuầnCấu tạo徧 + 循 · biến + tuần nghĩa thành phần: biến + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全部遵循。Tân Hoa Tự Điển 1.全部遵循。