徧戒 biàn jiè · biến giới Hán Việt: biến giới · Pinyin: biàn jiè Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 戒 (giới)Pinyinbiàn jièHán Việtbiến giớiCấu tạo徧 + 戒 · biến + giới nghĩa thành phần: biến + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍告诫。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍告诫。