徧手錢 biàn shǒu qián · biến thủ tiễn Hán Việt: biến thủ tiễn · Pinyin: biàn shǒu qián Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 手 (thủ) + 錢 (tiễn)Pinyinbiàn shǒu qiánHán Việtbiến thủ tiễnCấu tạo徧 + 手 + 錢 · biến + thủ + tiễn nghĩa thành phần: biến + thủ + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称正常收入以外所得的钱。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称正常收入以外所得的钱。