徧拜

biàn bài biến bái

Hán Việt: biến bái · Pinyin: biàn bài

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一一拜谢。亦泛指一一行礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一一拜谢。亦泛指一一行礼。