徧搜 biàn sōu · biến sưu Hán Việt: biến sưu · Pinyin: biàn sōu Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 搜 (sưu)Pinyinbiàn sōuHán Việtbiến sưuCấu tạo徧 + 搜 · biến + sưu nghĩa thành phần: biến + sưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍寻求。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍寻求。