徧施 biàn shī · biến thi Hán Việt: biến thi · Pinyin: biàn shī Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 施 (thi)Pinyinbiàn shīHán Việtbiến thiCấu tạo徧 + 施 · biến + thi nghĩa thành phần: biến + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍施与。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍施与。