徧遊 biàn yóu · biến du Hán Việt: biến du · Pinyin: biàn yóu Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 遊 (du)Pinyinbiàn yóuHán Việtbiến duCấu tạo徧 + 遊 · biến + du nghĩa thành phần: biến + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周遍游历;到处游览。Tân Hoa Tự Điển 1.周遍游历;到处游览。