徧禮 biàn lǐ · biến lễ Hán Việt: biến lễ · Pinyin: biàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 禮 (lễ)Pinyinbiàn lǐHán Việtbiến lễCấu tạo徧 + 禮 · biến + lễ nghĩa thành phần: biến + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍礼聘; 一一礼拜。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍礼聘。 2.一一礼拜。