徧祭 biàn jì · biến tế Hán Việt: biến tế · Pinyin: biàn jì Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 祭 (tế)Pinyinbiàn jìHán Việtbiến tếCấu tạo徧 + 祭 · biến + tế nghĩa thành phần: biến + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍祭祀。