徧積 biàn jī · biến tích Hán Việt: biến tích · Pinyin: biàn jī Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 積 (tích)Pinyinbiàn jīHán Việtbiến tíchCấu tạo徧 + 積 · biến + tích nghĩa thành phần: biến + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓有所偏爱而使之聚积。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有所偏爱而使之聚积。