徧積 biàn jī · biến tích Hán Việt: biến tích · Pinyin: biàn jī Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 積 (tích)Pinyinbiàn jīHán Việtbiến tíchCấu tạo徧 + 積 · biến + tích nghĩa thành phần: biến + tích