徧聞 biàn wén · biến văn Hán Việt: biến văn · Pinyin: biàn wén Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 聞 (văn)Pinyinbiàn wénHán Việtbiến vănCấu tạo徧 + 聞 · biến + văn nghĩa thành phần: biến + văn