徧至 biàn zhì · biến chí Hán Việt: biến chí · Pinyin: biàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 至 (chí)Pinyinbiàn zhìHán Việtbiến chíCấu tạo徧 + 至 · biến + chí nghĩa thành phần: biến + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悉至; 遍及。Tân Hoa Tự Điển 1.悉至。 2.遍及。