徧舞 biàn wǔ · biến vũ Hán Việt: biến vũ · Pinyin: biàn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 舞 (vũ)Pinyinbiàn wǔHán Việtbiến vũCấu tạo徧 + 舞 · biến + vũ nghĩa thành phần: biến + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"徧儛"。 2.指上古六代的所有舞乐。舞,同"儛"。