徧見 biàn jiàn · biến kiến Hán Việt: biến kiến · Pinyin: biàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 見 (kiến)Pinyinbiàn jiànHán Việtbiến kiếnCấu tạo徧 + 見 · biến + kiến nghĩa thành phần: biến + kiến